베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cho xem" (1)
cho xem

영어
동사to show
cho xem kết quả
show the results
관련 단어 "cho xem" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cho xem" (2)
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
May I see your boarding pass?
cho xem kết quả
show the results
